operating cost
Danh từ: Chi phí vận hành (operating cost) là khoản chi phí phát sinh trong quá trình duy trì và vận hành một tài sản hoặc một doanh nghiệp. Chi phí này bao gồm các khoản như thuế tài sản, tiện ích (điện, nước, gas), bảo hiểm, nhưng không bao gồm khấu hao, chi phí tài chính (lãi vay) hoặc thuế thu nhập.
- (Chi phí vận hành của công ty đã tăng đáng kể vào năm ngoái do hóa đơn tiện ích cao hơn.)
- (Để giảm chi phí vận hành, nhà máy đã chuyển sang sử dụng năng lượng mặt trời.)
- (Chủ nhà phải cân nhắc chi phí vận hành như thuế tài sản và bảo hiểm khi định giá thuê.)
"Operating cost ratio": tỷ lệ chi phí vận hành (thường dùng trong phân tích tài chính để so sánh chi phí với doanh thu).
- The operating cost ratio of 0.6 indicates that 60% of revenue goes to operating expenses. (Tỷ lệ chi phí vận hành là 0,6 cho thấy 60% doanh thu được dùng cho chi phí vận hành.)
"Fixed vs. variable operating costs": chi phí vận hành cố định và biến đổi.
- Rent is a fixed operating cost, while electricity bills are a variable operating cost. (Tiền thuê là chi phí vận hành cố định, trong khi hóa đơn điện là chi phí vận hành biến đổi.)
- Operating expense (n): chi phí hoạt động (từ đồng nghĩa phổ biến trong kế toán).
- Operating expenses include salaries, rent, and utilities. (Chi phí hoạt động bao gồm lương, tiền thuê và tiện ích.)
- Operating budget (n): ngân sách vận hành.
- The department's operating budget was cut by 10% this quarter. (Ngân sách vận hành của phòng ban đã bị cắt giảm 10% trong quý này.)
- Chi phí hoạt động (operating expense): thường dùng thay thế trong báo cáo tài chính.
- Chi phí duy trì (maintenance cost): nhấn mạnh vào việc bảo dưỡng tài sản.
- Chi phí vận hành thường xuyên (recurring operating cost): chỉ các khoản chi phí lặp lại đều đặn.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "operating cost", nhưng thường đi kèm với các động từ sau: - Cut operating costs: cắt giảm chi phí vận hành. - The company decided to cut operating costs by outsourcing. (Công ty quyết định cắt giảm chi phí vận hành bằng cách thuê ngoài.) - Reduce operating costs: giảm chi phí vận hành. - Installing energy-efficient lighting helps reduce operating costs. (Lắp đặt hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng giúp giảm chi phí vận hành.)
Không có thành ngữ cố định cho "operating cost", nhưng trong kinh doanh, cụm từ sau thường được dùng: - "Keep operating costs in check": kiểm soát chi phí vận hành. - To stay profitable, we must keep operating costs in check. (Để duy trì lợi nhuận, chúng ta phải kiểm soát chi phí vận hành.)